Một số từ Tiếng Anh chuyên ngành Điện

1 primary voltage : điện áp sơ cấp
2. secondary voltage : điện áp thứ cấp
3. zone substation : trạm truyền tải
4. terminal station : trạm hệ thống
5. service type : kiểu lẳp đặt
6. step up transformer : MBA tăng ap
7. step down transformer : MBA giảm ap
8. power rating : dung lượng định mức
9. standard : tiêu chuẩn
10. rated frequency : tần số định mức
11.transformer: máy biến áp
12.electric motor: máy điện